}
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP TP. HỒ CHÍ MINH
KHOA NGOẠI NGỮ
CHẤT LƯỢNG, PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG, HỘI NHẬP QUỐC TẾ
CHẤT LƯỢNG, PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG, HỘI NHẬP QUỐC TẾ
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ CAO ĐẲNG
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ CAO ĐẲNG
               
Năm học: 2017   Cao đẳng      
Ngành: Tiếng Anh - 6220206   Tiếng Anh - 6220206    
               
               
Mã HP Tên học phần Học kỳ Số TC TC LT TC TH Bắt buộc Tổng T/C
1111410 Ngữ âm thực hành. 1 3 3 0 v v
1111408 Ngữ pháp . 1 3 3 0 v v
1112009 Chính trị. 1 4 4 0 v v
1131472 Pháp luật đại cương. 1 2 2 0 v v
1120600 Giáo dục thể chất 1 2 0 4 v v
1120601 Giáo dục quốc phòng 1 2 0 6 v v
1199405 Chứng chỉ ngoại ngữ khác 1 0 0 0 v v
1199406 Chứng chỉ tin học 1 0 0 0 v v
1111424 Nói 1. 2 2 2 0 v v
1111423 Nghe 1. 2 2 2 0 v v
1111425 Đọc 1 2 2 2 0 v v
1111426 Viết 1 2 2 2 0 v v
1111405 Tiếng Việt thực hành. 2 2 2 0 v v
1111406 Dẫn luận ngôn ngữ. 2 2 2 0 v v
1111457 Cơ sở văn hóa Việt Nam. 2 2 2 0 v v
1111485 Tâm lý hoc đại cương 2 2 2 0    
1111444 Lý Thuyết dịch. 2 2 2 0 v  
1111411 Ngữ âm và âm vị  học 2 2 2 0 v  
1111458 Logic học đại cương 2 2 2 0    
1111427 Nghe 2. 3 2 2 0 v v
1111428 Nói 2 3 2 2 0 v v
1111429 Đọc 2 3 2 2 0 v v
1111430 Viết 2 3 2 2 0 v v
1111446 Biên dịch 1 3 3 3 0 v v
1111449 Phiên dịch 1 3 3 3 0 v v
1111418 Đất nước học Anh Mỹ 3 2 2 0 v v
1111413 Hình vị học 3 2 2 0    
1111412 Cú pháp học 3 2 2 0    
1111443 Tiếng Anh thương mại 3 2 2 0 v  
1111431 Nghe 3 4 2 2 0 v v
1111432 Nói 3 4 2 2 0 v v
1111433 Đọc 3 4 2 2 0 v v
1111434 Viết 3 4 2 2 0 v v
1111450 Biên dịch 2 4 3 3 0 v v
1111451 Phiên dịch 2 4 3 3 0 v v
1111452 Nghe nói nâng cao 4 2 2 0    
1111453 Đọc viết nâng cao 4 2 2 0    
1111448 Kỹ năng thuyết trình 4 2 2 0 v  
1111454 Thực tập tốt nghiệp 5 4 0 8 v v
1111455 Biên dịch 3 5 2 2 0 v v
1111456 Phiên dịch 3 5 3 3 0 v v
1111419 Văn học Anh Mỹ 5 2 2 0 v  
1111420 Giao thoa văn hóa 5 2 2 0    
Đơn vị liên kết